Coverart for item
The Resource Đời, kịch bản, Phạm Mùi ; đạo điễn, Trần Mỹ Hà

Đời, kịch bản, Phạm Mùi ; đạo điễn, Trần Mỹ Hà

Label
Đời
Title
Đời
Statement of responsibility
kịch bản, Phạm Mùi ; đạo điễn, Trần Mỹ Hà
Contributor
Actor
Director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Bộ phim lắp ghép những mảnh đời trong cuộc sống muôn màu, muôn vẻ. Cái tốt, cái xấu, và cả những tình cảm, ý chí đan xen trong 1 bộ phim đầy lãng mạn nhưng cũng đầy triết lý
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.45/72
PerformerNote
Đức Sơn, Tuyết Thu, Kiều Minh Tuấn, Mi Trần, Ánh Hồng, Nguyễn Duyên Anh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Trần, Mỹ Hà
  • Đức Sơn
  • Kiều, Minh Tuấn
  • Mi Trần
  • Ánh Hồng
  • Nguyễn, Duyên Anh
  • iCinema (Firm)
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • DVD-Video discs
  • Man-woman relationships
  • Television programs
  • Vietnam
Technique
live action
Label
Đời, kịch bản, Phạm Mùi ; đạo điễn, Trần Mỹ Hà
Instantiates
Publication
Note
  • "Hân hạnh giới thiệu phim truyện miền Nam."
  • Originally produced as a tv series in Vietnam
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVD 047
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn668425514
  • (OCoLC)668425514
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Đời, kịch bản, Phạm Mùi ; đạo điễn, Trần Mỹ Hà
Publication
Note
  • "Hân hạnh giới thiệu phim truyện miền Nam."
  • Originally produced as a tv series in Vietnam
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVD 047
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn668425514
  • (OCoLC)668425514
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...