Coverart for item
The Resource Chào buôỉ sáng em yêu!, đạo diêñ, Lê Quang Hưng, Hoàng Thơ ; giám đôć san̉ xuât́, Nguyêñ Thị Trúc Mai ; san̉ xuât́, M&T Pictures

Chào buôỉ sáng em yêu!, đạo diêñ, Lê Quang Hưng, Hoàng Thơ ; giám đôć san̉ xuât́, Nguyêñ Thị Trúc Mai ; san̉ xuât́, M&T Pictures

Label
Chào buôỉ sáng em yêu!
Title
Chào buôỉ sáng em yêu!
Statement of responsibility
đạo diêñ, Lê Quang Hưng, Hoàng Thơ ; giám đôć san̉ xuât́, Nguyêñ Thị Trúc Mai ; san̉ xuât́, M&T Pictures
Contributor
Actor
Director
Distributor
Producer
Production manager
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Gia Hân, con gaí ty ̉phu ́Đoaǹ Hưng la ̀môṭ diêñ viên nôỉ tiêńg ca ̉vê ̀taì năng lâñ tińh khi ́ngang ngaṇh. Cô không thê ̉ngơ ̀hôn phu cuả miǹh la ̀Minh Luân laị đang tăǹg tiụ vơí ba ̀Ly ́- me ̣kê ́cuả miǹh. Trong môṭ lâǹ đôṭ ngôṭ trơ ̉vê ̀nha,̀ Hân băt́ qua ̉tang Luân va ̀ba ̀Ly ́đang thông dâm vơí nhau. Hân nôỉ giâṇ chaỵ ra ngoaì đươǹg, bât́ ngơ ̀găp̣ tai naṇ dâñ đêń mât́ tri.́ Sô ́phâṇ đưa đâỷ Hân lưu lac̣ lên môṭ traị hoa ơ ̉Đa ̀Laṭ va ̀đươc̣ Baỏ Sơn, môṭ ngươì lam̀ công taị đây cưu mang. Ba ̀Ly ́môṭ măṭ vơ ̀an uỉ, măṭ khać thuê xa ̃hôị đen đôị lôt́ thaḿ tư ̉luǹg tim̀ Hân đê ̉diêṭ khâủ. Sơ ̣dư luâṇ nghi ngơ ̀vi ̀sư ̣biêń mât́ đôṭ ngôṭ cuả Hân khi đang đońg phim, ông Hưng đaǹh thoả hiêp̣ vơí tay đao diêñ, duǹg Thư gia ̉maọ lam̀ Hân nhăm̀ che măt́ thiên ha.̣ Tuy nhiên Thư không thê ̉thay thê ́đươc̣ vai tro ̀diêñ viên cuả Hân nên đaǹh tô ̉chưć cuôc̣ hop̣ baó caó bêṇh đê ̉taṃ dưǹg moị hoaṭ đôṇg nghê ̣thuâṭ môṭ thơì gian. Hân tiǹh cơ ̀xem đươc̣ cuôc̣ hop̣ baó va ̀hêt́ sưć ngơ ̃ngaǹg, không ngơ ̀miǹh laị giôńg diêñ viên Gia Hân. Chińh điêù naỳ đa ̃giaỉ toả khuć măć cuả moị ngươì vê ̀nhân daṇg cuả Hân..
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.4572
http://bibfra.me/vocab/relation/jointdirector
WawSyAEgAZY
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Thanh Trúc, Đưć Nhã, Baỏ Trí, Cát Tươǹg, Đoàn Thanh Tài, Minh Thaỏ, Mai Sơn, Haỉ Hùng, Bích Hàn̆g
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Lê, Quang Hưng
  • Hoàng Thơ
  • Nguyêñ, Thị Trúc Mai
  • Thanh Trúc
  • Đức Nhã.
  • Baỏ Trí
  • Cát Tường
  • Đoàn, Thanh Tài
  • Minh Thaỏ
  • Mai Sơn
  • Haỉ Hùng
  • Bích Hằng.
  • M&T Pictures (Firm)
  • VietNam Films & Music (Firm)
Runtime
0
http://library.link/vocab/subjectName
  • Sisters
  • Accidents
  • Amnesia
  • Man-woman relationships
  • Marriage
  • Adultery
  • Revenge
  • Accidents
  • Adultery
  • Amnesia
  • Man-woman relationships
  • Marriage
  • Revenge
  • Sisters
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Chào buôỉ sáng em yêu!, đạo diêñ, Lê Quang Hưng, Hoàng Thơ ; giám đôć san̉ xuât́, Nguyêñ Thị Trúc Mai ; san̉ xuât́, M&T Pictures
Instantiates
Distribution
Production
Note
  • Originally made in Vietnam
  • Time given on container is 130 mins, x 11 discs = approximately 1,430 minutes or over 23 hours
  • "Đưć Nhã" is listed as a director on websites but listed only as an actor on screen/ container
  • Cataloged from screen and container
  • Subjects based on http://xemphimso.com/ and http://xemphimon.com/
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
11 videodiscs (approximately 1,430 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn893499011
  • (OCoLC)893499011
System details
DVD, NTSC, digital sound, DVD stereo, multi-audio, wide screen (approximately 5:3 or 1.66:1)
Video recording format
DVD
Label
Chào buôỉ sáng em yêu!, đạo diêñ, Lê Quang Hưng, Hoàng Thơ ; giám đôć san̉ xuât́, Nguyêñ Thị Trúc Mai ; san̉ xuât́, M&T Pictures
Distribution
Production
Note
  • Originally made in Vietnam
  • Time given on container is 130 mins, x 11 discs = approximately 1,430 minutes or over 23 hours
  • "Đưć Nhã" is listed as a director on websites but listed only as an actor on screen/ container
  • Cataloged from screen and container
  • Subjects based on http://xemphimso.com/ and http://xemphimon.com/
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
11 videodiscs (approximately 1,430 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn893499011
  • (OCoLC)893499011
System details
DVD, NTSC, digital sound, DVD stereo, multi-audio, wide screen (approximately 5:3 or 1.66:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...