Coverart for item
The Resource Chiếc nhẫn định mệnh, Phần 2

Chiếc nhẫn định mệnh, Phần 2

Label
Chiếc nhẫn định mệnh, Phần 2
Title
Chiếc nhẫn định mệnh
Title number
Phần 2
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Tuy Ruby và Runa là 2 chị em ruột, nhưng lại có tính cách đối lập nhau. Ruby là 1 cô gái xinh đẹp, tốt bụng và đang hạnh phúc trong tình yêu với vị hôn phu là Gyeong Min. Trong khi Runa lại là 1 cô gái ích kỷ và đầy tham vọng. Cuộc sống của 2 chị em bỗng chốc bị đảo lộn sau khi họ bị tai nạn xe hơi. Một chuỗi những bi kịch liên tiếp xảy ra khi Runa cũng đem lòng yêu Gyeong Min và quyết tâm giành lấy anh sau khi mang gương mặt của Ruby
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Kim Sok-hun, Yi So-yong, Im Chong-un, Pak Kwang-hyon
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1972-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Kim, Sŏk-hun
  • Yi, So-yŏng
  • Im, Chŏng-ŭn
  • Pak, Kwang-hyŏn
  • Hoa Sen Media
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • DVD-Video discs
  • Television plays, Korean
Technique
live action
Label
Chiếc nhẫn định mệnh, Phần 2
Instantiates
Publication
Note
  • Cataloged from disk surface and container
  • "Phim truyện tình cảm Hàn Quốc gốc, Hoa Sen lòng tiếng"--Container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn891188564
  • (OCoLC)891188564
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Chiếc nhẫn định mệnh, Phần 2
Publication
Note
  • Cataloged from disk surface and container
  • "Phim truyện tình cảm Hàn Quốc gốc, Hoa Sen lòng tiếng"--Container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
6 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn891188564
  • (OCoLC)891188564
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...