Coverart for item
The Resource Giấc mơ khiêu vũ : A dancing dream, [Season one] =, [Thúy Nga & VietFace TV & Dancesation hân hạnh giới thiệu ; directed by Lâm Nguyễn]

Giấc mơ khiêu vũ : A dancing dream, [Season one] =, [Thúy Nga & VietFace TV & Dancesation hân hạnh giới thiệu ; directed by Lâm Nguyễn]

Label
Giấc mơ khiêu vũ : A dancing dream, [Season one] =
Title
Giấc mơ khiêu vũ
Title remainder
A dancing dream
Title number
[Season one] =
Statement of responsibility
[Thúy Nga & VietFace TV & Dancesation hân hạnh giới thiệu ; directed by Lâm Nguyễn]
Title variation
Dancing dream
Contributor
Host
Television director
Subject
Genre
Language
  • vie
  • eng
  • vie
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producers, Marie Tô, David Nguyễn ; lighting director, Dominic Pereira ; lighting programmer, Matthew Blair ; set designer, Patrick Adair ; technical supervisor, Ken Nguyễn ; producers, Lâm Nguyễn, Loan Nguyễn, John Nguyễn ; associate producer, Teresa Taylor ; choreographers, Shanda Sawyer, Trung Thành, Teresa Espinosa, Yiri Kosydar, Chongpisut Jekphukthai, Erik Cyr
Language note
Vietnamese and English
PerformerNote
Hosts, Trọng Thắng, Việt Hà, Đỗ Phương Loan ; judges, Ngọc Anh, Trung Thành, Bryan Nguyễn ; instructors, Alexander Andreev, Petra Chovancova, Erik Cyr, Melissa Cyr, Chongpisut Jekphukthai, Patricia Kaniowski, Yuri Kosydar
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Nguyễn, Lâm
  • Trọng Thắng
  • Việt Hà
  • Đỗ, Phương Loan
  • Thúy Nga (Firm)
  • VietFace TV
  • Dancesation (Dance group)
Runtime
300
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • DVD-Video discs
  • Music videos
  • Songs, Vietnamese
  • Dance
  • Contests
Technique
live action
Label
Giấc mơ khiêu vũ : A dancing dream, [Season one] =, [Thúy Nga & VietFace TV & Dancesation hân hạnh giới thiệu ; directed by Lâm Nguyễn]
Instantiates
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1. Episode 1-5 Recap -- Opening: 12 thí sinh & Vũ sư / Dancing All Night -- Thể lệ cuộc thi --Hành trình đến vòng t́ư kết -- Giới thiệu Ban giám khảo -- Thí sinh số 1 - Khôi Nguyễn -- Xuân với đời sống mới / Khôi Nguyễn -- Thí sinh số 2 - rinh Phan -- Phỏng vấn Khôi Nguyễn -- Chỉ riêng mình ta / Trinh Phan -- Phỏng vấn Trinh Phan -- Casablanca / Như Loan & Dancesation -- Thí sinh số 3 - Richard Lê -- Ghen / Richard Lê -- Phỏng vấn Richard Lê -- Thí sinh số 4 - Nikki Ngọc Nguyễn -- Tình / Nikki Ngọc Nguyễn -- Phỏng vấn Nikki Ngọc Nguyễn -- Vùi sâu trái tim buồn / Quỳnh Vi -- Phỏng vấn Quỳnh Vi -- Lâu đài tình ái / Don Hổ -- Phỏng vấn Khoa Phạm -- Thí sinh số 5 - Khoa Phạm -- Chilly Chacha / Khoa Phạm -- Phỏng vấn Winnie Bảo Khuyên Nguyễn -- Đêm lao xao / Winnie Bảo Khuyên Nguyễn -- Tuyên bố kết quả vòng từ kết phần 1 -- Phần mở đầu vòng từ kết phần 2 -- Trả nợ tình xa / Lương Tùng Quang & Dancesation -- Thí sinh số 7 / Kevin Ngô -- Do the Samba / Kevin Ngô -- Phỏng vấn Ken Ngô -- Thí sinh số 8 - Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Amore Mio / Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Phỏng vấn Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Kẻ trắng tay / Duy Trường -- Trái tim còn trinh / Thí sinh số 9 - Tuấn Tiến -- Thí sinh số 10 - Thủy Trịnh -- Nếu có yêu tôi / Thủy Trịnh -- Phỏng vấn Thủy Trịnh -- Khuya nay anh đi rồi / Hạ Vy -- Ngỡ / Lam Anh -- Thí sinh số 11 - Nhật Bình Nguyễn -- Bài Tango xa rồi / Nhật Bình Nguyễn -- Phỏng vấn Nhật Bình Nguyễn -- Thí sinh số 12 - Ngọc Thu Lý -- Tuyên bố kế̉t quả vòng t́ư kết phần 2 --Disc 2...Disc 3..
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
3 videodiscs (ca. 5 hr.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other control number
600012011119
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn778802813
  • (OCoLC)778802813
System details
DVD, region all, NTSC, Dolby Digital, 16x9
Video recording format
DVD
Label
Giấc mơ khiêu vũ : A dancing dream, [Season one] =, [Thúy Nga & VietFace TV & Dancesation hân hạnh giới thiệu ; directed by Lâm Nguyễn]
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1. Episode 1-5 Recap -- Opening: 12 thí sinh & Vũ sư / Dancing All Night -- Thể lệ cuộc thi --Hành trình đến vòng t́ư kết -- Giới thiệu Ban giám khảo -- Thí sinh số 1 - Khôi Nguyễn -- Xuân với đời sống mới / Khôi Nguyễn -- Thí sinh số 2 - rinh Phan -- Phỏng vấn Khôi Nguyễn -- Chỉ riêng mình ta / Trinh Phan -- Phỏng vấn Trinh Phan -- Casablanca / Như Loan & Dancesation -- Thí sinh số 3 - Richard Lê -- Ghen / Richard Lê -- Phỏng vấn Richard Lê -- Thí sinh số 4 - Nikki Ngọc Nguyễn -- Tình / Nikki Ngọc Nguyễn -- Phỏng vấn Nikki Ngọc Nguyễn -- Vùi sâu trái tim buồn / Quỳnh Vi -- Phỏng vấn Quỳnh Vi -- Lâu đài tình ái / Don Hổ -- Phỏng vấn Khoa Phạm -- Thí sinh số 5 - Khoa Phạm -- Chilly Chacha / Khoa Phạm -- Phỏng vấn Winnie Bảo Khuyên Nguyễn -- Đêm lao xao / Winnie Bảo Khuyên Nguyễn -- Tuyên bố kết quả vòng từ kết phần 1 -- Phần mở đầu vòng từ kết phần 2 -- Trả nợ tình xa / Lương Tùng Quang & Dancesation -- Thí sinh số 7 / Kevin Ngô -- Do the Samba / Kevin Ngô -- Phỏng vấn Ken Ngô -- Thí sinh số 8 - Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Amore Mio / Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Phỏng vấn Jenni Trúc Khuyên Bùi -- Kẻ trắng tay / Duy Trường -- Trái tim còn trinh / Thí sinh số 9 - Tuấn Tiến -- Thí sinh số 10 - Thủy Trịnh -- Nếu có yêu tôi / Thủy Trịnh -- Phỏng vấn Thủy Trịnh -- Khuya nay anh đi rồi / Hạ Vy -- Ngỡ / Lam Anh -- Thí sinh số 11 - Nhật Bình Nguyễn -- Bài Tango xa rồi / Nhật Bình Nguyễn -- Phỏng vấn Nhật Bình Nguyễn -- Thí sinh số 12 - Ngọc Thu Lý -- Tuyên bố kế̉t quả vòng t́ư kết phần 2 --Disc 2...Disc 3..
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
3 videodiscs (ca. 5 hr.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other control number
600012011119
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn778802813
  • (OCoLC)778802813
System details
DVD, region all, NTSC, Dolby Digital, 16x9
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...