Coverart for item
The Resource Giọt nước mắt hận thù, đạo diễn, Lê Hướng Nam

Giọt nước mắt hận thù, đạo diễn, Lê Hướng Nam

Label
Giọt nước mắt hận thù
Title
Giọt nước mắt hận thù
Statement of responsibility
đạo diễn, Lê Hướng Nam
Contributor
Actor
Director
Distributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Xoay quanh cuộc đấu tranh giữa hai thế lực thiện, ác mà đại diện chính là cô phóng viên trẻ mang nhiều vết sẹo quá khứ và người mẹ kế mưu mô, xảo quyệt, đầy tham vọng trong một gia đình được tạo nên từ những bí mật tội lỗ́i. Giọt Nước Mắt Hận Thù đã đi sâu mô tả các ác và nỗi sợ hãi nằm trong bản thể mỗi con người. Đứng hai bên chiến tuyến là Bà Thanh Châu, người mẹ kế thâm độc có những mối quan hệ kinh doanh mờ ám và Minh Hằng, phóng viên chuyên viết các bài báo điều tra, vốn là con gái riêng của ông Hai Vạn, chồng bà Châu nhưng phải sống dưới thân phận con nuôi mà chính cô cũng không hề biết. Cuộc chiến giữa hai người phụ nữ vô tình dần hé lộ những tội lỗi, khơi dậy những bí mật kinh hoàng từ 20 năm trước mà người trong cuộc đã từng muốn chôn sâu vào quá khứ
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Thành Đạt, Mã Trung, Trương Nhi, Thân Thúy Hà, Kiều Trinh
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Lê, Hướng Nam
  • Thành Đạt
  • Mã Trung
  • Trương Nhi
  • Thân, Thúy Hà
  • Kiều Trinh
  • Hoa Sen Media
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Man-woman relationships
  • Interpersonal conflict
  • Families
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Giọt nước mắt hận thù, đạo diễn, Lê Hướng Nam
Instantiates
Distribution
Production
Note
  • Originally made in Vietnam
  • "Phim truyện miền Nam."
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn944039438
  • (OCoLC)944039438
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, wide screen (approximately 1:85:1)
Video recording format
DVD
Label
Giọt nước mắt hận thù, đạo diễn, Lê Hướng Nam
Distribution
Production
Note
  • Originally made in Vietnam
  • "Phim truyện miền Nam."
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn944039438
  • (OCoLC)944039438
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, wide screen (approximately 1:85:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...