Coverart for item
The Resource Hoàng Hậu Ki : Empress Ki, Phần 1 =, đạo diê̋n Han Hee

Hoàng Hậu Ki : Empress Ki, Phần 1 =, đạo diê̋n Han Hee

Label
Hoàng Hậu Ki : Empress Ki, Phần 1 =
Title
Hoàng Hậu Ki
Title remainder
Empress Ki
Title number
Phần 1 =
Statement of responsibility
đạo diê̋n Han Hee
Title variation
  • Empress Ki
  • Ki Hwanghu
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Ki Hoàng Hậu tên thật là Ki Seung Nyang - người con gái sinh ra vào triều đại Goryeo. Sau khi gia đình bị vua Goryeo sát hại, nàng bị cống nạp sang triều đình nhà Nguyên. Thông qua hàng loạt những trận cung đấu, từ một cung nữ dâng trà thấp hèn, cuối cùng nàng trở thành đệ nhất hoàng hậu Nguyên Quốc. Bộ phim là câu chuyện về cuộc đời, tình yêu và tham vọng chính trị luôn bị giằng xé giữa hai nước của Ki Hoàng Hậu - một người con gái kiên cường, thông tuệ, bản lĩnh, văn võ song toàn, giỏi tài thao lượt. Bà cũng là người phụ nữ đầu tiên trong lịch sữ Hàn Quốc đề cao tình yêu trong lý tưởng chính trị của mình và trở thành niềm tự hào của những người phụ nữ trong chốn hậu cung xưa
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Language note
Dubbed in Vietnamese
PerformerNote
Ha Ji Won, Jo Jin Mo, Ji Chang Wook, Baek Jin Hee
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1978- -
  • 1975-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Ha, Chi-wŏn
  • Chu, Chin-mo
  • Chi, Ch'ang-uk
  • Han, hee
  • Hoa Sen Media
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • DVD-Video discs
  • Television programs
  • China
Technique
live action
Label
Hoàng Hậu Ki : Empress Ki, Phần 1 =, đạo diê̋n Han Hee
Instantiates
Publication
Note
  • "Phim truyện tình cảm Hàn Quốc góc. Lồng tiếng được phát hành tại Hoa Kỳ."--container
  • Originally in Korean
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
8 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn884469394
  • (OCoLC)884469394
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Hoàng Hậu Ki : Empress Ki, Phần 1 =, đạo diê̋n Han Hee
Publication
Note
  • "Phim truyện tình cảm Hàn Quốc góc. Lồng tiếng được phát hành tại Hoa Kỳ."--container
  • Originally in Korean
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
8 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn884469394
  • (OCoLC)884469394
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...