Coverart for item
The Resource Khát vọng thươṇg lưu, [Part 1], đạo diêñ, Nguyêñ Đương

Khát vọng thươṇg lưu, [Part 1], đạo diêñ, Nguyêñ Đương

Label
Khát vọng thươṇg lưu, [Part 1]
Title
Khát vọng thươṇg lưu
Title number
[Part 1]
Statement of responsibility
đạo diêñ, Nguyêñ Đương
Contributor
Actor
Television director
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Công tư ̉nha ̀giaù vơí nhiêù aṕ lưc̣ va ̀cuôc̣ sôńg tu ̀tuńg, không tư ̣do, anh đa ̃thuê chaǹg ban̉ sao đońg gia ̉miǹh đê ̉tha hô ̀bay nhaỷ. Coǹ anh chaǹg ban̉ sao thi ̀không daị gi ̀bo ̉qua cơ hôị môṭ luć lên tiêǹ như thê ́va ̀đa ̃baỳ binh bô ́trâṇ cuǹg An, em gaí Biǹh Minh đê ̉đaṭ đươc̣ tham voṇg cuả miǹh. Liêụ Phong co ́kip̣ tin̉h ngô,̣ quay vê ̀đê ̉chăṇ đưńg tham voṇg cuả chaǹg Hoaǹg "ban̉ sao" trươć khi hăń "cuôm̉" hêt́ toaǹ bô ̣cô ̉phâǹ trong công ty anh? Va ̀Lê se ̃phaỉ sôńg như thê ́naò khi phat́ hiêṇ ra ngươì yêu bên caṇh miǹh không phaỉ la ̀Hoaǹg, ma ̀la ̀môṭ chaǹg công tư ̉"la ̣hoăć" vơí qua ́khư ́ăn chơi ma ̀bât́ cư ́cô gaí "đaǹg hoaǹg" naò cuñg phaỉ e de?̀ Nhưñg thăć măć đo ́se ̃đươc̣ giaỉ đaṕ ơ ̉cuôí bô ̣phim
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.45/72
PerformerNote
Bình Minh, Vũ Thu Phương, Elly Trâǹ, Nguyêñ Dương, Thu Tuyêt́, Nikki Dương Nhâṭ Vy, Hiêú Hiêǹ, Quôć Thuâṇ, Trung Dân, Kim Phương
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Nguyêñ, Đương
  • Bình Minh
  • Vũ, Thu Phương
  • Trần, Elly.
  • Nguyêñ, Dương
  • Thu Tuyêt́
  • Vy, Nikki Dương Nhâṭ
  • Hiêú Hiêǹ
  • Quôć Thuâṇ
  • Trung Dân
  • Kim Phương
Runtime
0
http://library.link/vocab/subjectName
  • Man-woman relationships
  • Man-woman relationships
Technique
live action
Label
Khát vọng thươṇg lưu, [Part 1], đạo diêñ, Nguyêñ Đương
Instantiates
Publication
Note
  • Includes discs 1-7
  • "Phim Vietnam."--Container
  • Originally made in Vietnam
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn808485532
  • (OCoLC)808485532
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Khát vọng thươṇg lưu, [Part 1], đạo diêñ, Nguyêñ Đương
Publication
Note
  • Includes discs 1-7
  • "Phim Vietnam."--Container
  • Originally made in Vietnam
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn808485532
  • (OCoLC)808485532
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...