Coverart for item
The Resource Lấp lánh mưa bay

Lấp lánh mưa bay

Label
Lấp lánh mưa bay
Title
Lấp lánh mưa bay
Contributor
Actor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Nội dung xoay quanh câu chuyện tình yêu và niềm tin đôi khi những sai lầm bắt đầu từ sự hiểu lầm và không còn cách nào để quay lại. Ông Phát là một đại gia bất động sản nhưng vì đã ở độ tuổi về hưu và mong muốn gác sự nghiệp lại để các con của mình tiếp nối nhưng vấp phải trở ngại lớn là sự tranh chấp và đấu đá quyết liệt của các con mình. Ông đã đưa ra một thử thách để thử lòng các con của mình và liệu rằng ai sẽ là người dành chiến thắng?
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.4572
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Cao Thùy Dương, Lâm Minh Thắng, Huệ Minh, Mai Sơn Lâm, Quốc Cường, Thùy Trang
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Cao, Thùy Dương
  • Lâm, Minh Thắng
  • Huệ Minh
  • Mai, Sơn Lâm
  • Quốc Cường
  • Thùy Trang
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Adult children
  • Parent and adult child
  • Real estate agents
  • Competition (Psychology)
  • Adult children
  • Competition (Psychology)
  • Parent and adult child
  • Real estate agents
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Lấp lánh mưa bay
Instantiates
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • on1120775195
  • (OCoLC)1120775195
System details
DVD; approximately 16:9
Video recording format
DVD
Label
Lấp lánh mưa bay
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
12 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • on1120775195
  • (OCoLC)1120775195
System details
DVD; approximately 16:9
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...