Coverart for item
The Resource Mối tình như ý, [Part I], produced by Hu nan guang bo dian shi tai ; đạo diễn, Trương Tự Cường (director, Zhang Ziqiang) ; producer, Li Hao

Mối tình như ý, [Part I], produced by Hu nan guang bo dian shi tai ; đạo diễn, Trương Tự Cường (director, Zhang Ziqiang) ; producer, Li Hao

Label
Mối tình như ý, [Part I]
Title
Mối tình như ý
Title number
[Part I]
Statement of responsibility
produced by Hu nan guang bo dian shi tai ; đạo diễn, Trương Tự Cường (director, Zhang Ziqiang) ; producer, Li Hao
Creator
Contributor
Actor
Film distributor
Production company
Television director
Television producer
Subject
Genre
Language
  • vie
  • chi
  • vie
Summary
Phim lấy bối cảnh thời kỳ dân quốc, nói về ân oán tình thù giữa hai gia tộc lớn. Như Ý vốn là một đại tiểu thư của Đàm gia, nhưng bởi vì một cuộc phân tranh mà trở thành con gái của người nông dân hái trà nghèo khổ. Đàm Minh Khải là người mới tu nghiệp ở ngoại quốc về, được gia trách nhiệm quản lý hãng trà. Đại tiểu thư Đồng Ti Nhã luôn muốn trở thành vợ của Đàm Minh Khải nhưng anh lại đem lòng yêu hảo tỷ muội của cô là cô gái hái trà Như Ý. Chính vì thế cô mang lòng căm hận. Liệu tình yêu của Đàm Minh Khải - Như Ý sẽ đơm hoa kết quả? Tình yêu giữa họ liệu có vượt qua được thù hận giữa hai gia tộc...?
http://bibfra.me/vocab/relation/actress
  • -s2At6Ti8G0
  • siSEYezXb3g
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
http://bibfra.me/vocab/lite/collectionName
Ru yi (Television series)
Credits note
Written by Wu Muyun
Dewey number
791.4572
Language note
Dubbed into Vietnamese with Chinese subtitles. Originally in Mandarin
PerformerNote
  • Yang Mi, Liu Kaiwei, Liu Xuehua, Zhang Chenguang, Zhu Yongteng
  • Dương Mịch, Lưu Khải Uy, Lưu Tuyết Hoa, Lữ Giai Dung, Chu Vịnh Hằng
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
  • 1986-
  • 1974-
  • 1959-
  • 1959-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Zhang, Ziqiang
  • Li, Hao
  • Wu, Muyun
  • Yang, Mi
  • Liu, Kaiwei
  • Liu, Xuehua
  • Zhang, Chenguang
  • Zhu, Yongteng
  • Hu nan guang bo dian shi tai
  • Thái Dương Production
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Revenge
  • Families
  • Man-woman relationships
  • Families
  • Man-woman relationships
  • Revenge
  • China
Target audience
adult
Technique
live action
http://bibfra.me/vocab/relation/televisionscreenwriter
CbfYjqJzB90
Label
Mối tình như ý, [Part I], produced by Hu nan guang bo dian shi tai ; đạo diễn, Trương Tự Cường (director, Zhang Ziqiang) ; producer, Li Hao
Instantiates
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
9 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn958885046
  • (OCoLC)958885046
System details
DVD, [NTSC, region 1 or all regions], wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD
Label
Mối tình như ý, [Part I], produced by Hu nan guang bo dian shi tai ; đạo diễn, Trương Tự Cường (director, Zhang Ziqiang) ; producer, Li Hao
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
9 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn958885046
  • (OCoLC)958885046
System details
DVD, [NTSC, region 1 or all regions], wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...