The Resource Nữ gián điệp

Nữ gián điệp

Label
Nữ gián điệp
Title
Nữ gián điệp
Title variation
Sŭp'ai Myŏngwŏl
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • kor
  • vie
Summary
Một điệp viên ưu tú Bắc Hàn Quốc, Han Myung Wol, và đối tác của mình, Choi Ryu, thâm nhập vào Hàn Quốc trong một nhiệm vụ để phá vỡ làn sóng Hallyu bằng cách bắt cóc một trong những ngôi sao hàng đầu của họ, Kang Woo. Mặc dù trình độ của cô tại công việc của mình, điểm yếu của một Myung Wol, là sự tò mò không thể kiểm soát được cô. Hijinks xảy ra sau khi cô rơi vào tình yêu với Kang Woo
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Intended audience
Not rated
Language note
Dubbed into Vietnamese
PerformerNote
Han Ye Seul, Eric, Lee Jin Wook, Jang Hee Jin, Lee Duk Hwa, Yoo Ji In
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorDate
1979-
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Han, Ye-sŭl
  • Mun, Chŏng-hyŏk
  • Yi, Chin-uk
  • Chang, Hŭi-jin
  • Yi, Tŏk-hwa
  • Yu, Chi-in
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • Spies
  • Kidnapping
  • Man-woman relationships
  • Television plays, Korean
  • Television mini-series
  • Video recordings
  • Vietnamese language materials
Target audience
general
Technique
live action
Label
Nữ gián điệp
Instantiates
Publication
Note
  • Originally released as a television drama in South Korea
  • "Phim gốc lồng tiếng tại Hoa Kỳ"--Container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
9 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other control number
653722359118
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn816942076
  • (OCoLC)816942076
System details
DVD, NTSC, all regions, letterboxed presentation; Dolby digital
Video recording format
DVD
Label
Nữ gián điệp
Publication
Note
  • Originally released as a television drama in South Korea
  • "Phim gốc lồng tiếng tại Hoa Kỳ"--Container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
9 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other control number
653722359118
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn816942076
  • (OCoLC)816942076
System details
DVD, NTSC, all regions, letterboxed presentation; Dolby digital
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...