Coverart for item
The Resource Nhật ký ánh sáng : Saimdang light's diary, [Part 2]

Nhật ký ánh sáng : Saimdang light's diary, [Part 2]

Label
Nhật ký ánh sáng : Saimdang light's diary, [Part 2]
Title
Nhật ký ánh sáng
Title remainder
Saimdang light's diary
Title number
[Part 2]
Title variation
Saimdang light's diary
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Phim lấy cảm hứng từ nhân vật có thật trong lịch sử Hàn. Lee Young-ae, một giảng viên về lịch sử và nghệ thuật đã vô tình phát hiện nhật ký của 1 nhân vật nổi tiếng thời xưa, Thân sư Saimdang, và giải mã được bí mật bức chân dung bí ẩn. Từ đó, cô mới khám phá ra cuộc đời dầy phi thường của Thân sư Saimdang, người sau này trở thành một nhà thơ trứ danh thời đại Joseon. Từ đây cô hiểu hơn về cuộc đời thăng trầm cả niềm vui lẫn nước mắt cuả người phụ nữ tài sắc ấy
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
PerformerNote
Lee Young Ae, Song Seung Hun, Oh Yoon Ah, Kim Hae Sook
http://library.link/vocab/subjectName
  • Arts
  • Women art historians
  • Women artists
  • Television plays, Korean
  • Arts
  • Television plays, Korean
  • Women art historians
  • Women artists
  • Korea (South)
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Nhật ký ánh sáng : Saimdang light's diary, [Part 2]
Instantiates
Publication
Note
  • Phim Hàn Quốc
  • Includes discs 8-14
  • Korean period drama dubbed in Vietnamese
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • on1108764614
  • (OCoLC)1108764614
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Nhật ký ánh sáng : Saimdang light's diary, [Part 2]
Publication
Note
  • Phim Hàn Quốc
  • Includes discs 8-14
  • Korean period drama dubbed in Vietnamese
Carrier category
videodisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
quadrophonic multichannel or surround
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
7 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • on1108764614
  • (OCoLC)1108764614
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...