Coverart for item
The Resource Tình quê

Tình quê

Label
Tình quê
Title
Tình quê
Contributor
Actor
Publisher
Subject
Genre
Language
  • vie
  • vie
  • vie
Summary
Bộ phim là câu chuyện xoay quanh gia đình ông Hải, một giáo sư có tiếng ở thành phố nhưng sớm góa vợ. Sau đó kết thông gia cùng hai gia đình nông dân là ông Năm Hậu và ông bà Tư Lùn - Ba Sún. Con trai lớn của ông Hải, tên Hiếu tuy là người học cao và giao thiệp rộng, nhưng lại kết hôn với một cô gái quê là Tím (cùng quê với Chánh) vì cho rằng gái quê rất dễ chi phối và có thể quán xuyến công việc cho gia đình mình. Hiền, con gái út của ông Hải là một cô gái tài giỏi, thông minh s̆ác sảo và khá bướng bỉnh. Cô yêu và lấy Chánh vì thấy anh là người chân chất, hiền lành và chịu khó. Những vấn đề nảy sinh khi các gia đình sui gia với nhau. Từ đó hình ảnh của những người cha chồng đã thể hiện với nhiều kiểu khác nhau và họ sẽ làm gì để giúp cho hạnh phúc của con mình..
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
PerformerNote
Thanh Hoàng, Mai Sơn Lâm, Trương Tử Liên, Nguyễn Hậu, Quỳnh Trang, Tiểu Bảo Quốc
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Thanh Hoàng
  • Mai, Sơn Lâm
  • Trương, Tư ̉Liên
  • Nguyễn, Hậu
  • Quỳnh Trang
  • Tiểu Bảo Quốc,
  • VietNam Films & Music (Firm)
Runtime
0
http://library.link/vocab/subjectName
  • DVD-Video discs
  • DVD-Video discs
  • Television programs
  • Families
  • Widows
Technique
live action
Label
Tình quê
Instantiates
Publication
Note
  • Originally made in Vietnam
  • "VietNam Films & Music hân hạnh giới thiệu phim truyện miền Nam."
  • Duration erroneously stated on container: 130 min
  • Originally broadcast as a tv series in 2012
Carrier category
vidoedisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn841167030
  • (OCoLC)841167030
System details
DVD, NTSC, screen 4:3
Video recording format
DVD
Label
Tình quê
Publication
Note
  • Originally made in Vietnam
  • "VietNam Films & Music hân hạnh giới thiệu phim truyện miền Nam."
  • Duration erroneously stated on container: 130 min
  • Originally broadcast as a tv series in 2012
Carrier category
vidoedisc
Carrier category code
  • vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
  • tdi
Content type MARC source
rdacontent
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
  • v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn841167030
  • (OCoLC)841167030
System details
DVD, NTSC, screen 4:3
Video recording format
DVD

Library Locations

Processing Feedback ...